23B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
info@sancopack.com.vn
0987905554

Lashware Tính Toán Chằng Buộc Hàng Trên Xe Tải Như Thế Nào?

Lashware Tính Toán Chằng Buộc Hàng Trên Xe Tải Như Thế Nào?

Khi chằng một kiện máy lên xe tải, câu hỏi thường được đặt ra rất nhanh: “Kiện hàng này cần bao nhiêu dây?” Trong thực tế, đây lại không phải là một câu hỏi có thể trả lời chỉ bằng cách nhìn vào trọng lượng hàng. Một kiện máy 5 tấn đặt trên sàn thép sẽ có yêu cầu chằng buộc khác với kiện 5 tấn đặt trên pallet gỗ.

Cùng một loại dây, nhưng thay đổi góc chằng, lực căng cũng làm thay đổi đáng kể hiệu quả giữ hàng. Lashware không đơn thuần đưa ra một con số về số dây cần sử dụng. Bài toán phía sau là xác định hàng có xu hướng dịch chuyển theo hướng nào, lực giữ là bao nhiêu, phương án chằng buộc có đủ khả năng chống lại những lực đó không

Với phương án chằng nén qua đỉnh hàng, hay còn gọi là top-over lashing, yếu tố ma sát đóng vai trò quan trọng. EN 12195-1:2010 cũng sử dụng các thông số lực tác động, hệ số ma sát, lực căng dây để tính toán lực giữ hàng.

Lashware Không Tính Số Dây Chỉ Dựa Trên Trọng Lượng Hàng

Đây là điểm cần hiểu trước khi sử dụng bất kỳ phần mềm tính chằng buộc nào. Giả sử có hai kiện hàng đều nặng 3.000 kg. Nếu chỉ dựa vào trọng lượng, có thể nghĩ rằng hai kiện này cần số dây giống nhau. Nhưng trên thực tế, kết quả có thể khác nếu:

  • Một kiện có chiều cao 0,8 m, kiện còn lại cao 2 m.
  • Một kiện đặt trên cao su chống trượt, kiện còn lại đặt trực tiếp trên thép.
  • Một kiện có trọng tâm thấp, kiện còn lại có trọng tâm cao.
  • Điểm neo trên xe nằm sát chân hàng hoặc cách xa hàng.
  • Dây được chằng gần như thẳng đứng hoặc nằm rất thấp.
  • Có blocking, chèn gỗ hoặc cơ cấu chắn hàng hay không.

Vì vậy, Lashware cần xử lý nhiều biến số thay vì chỉ lấy khối lượng hàng chia cho khả năng chịu lực của dây. Về bản chất, phần mềm phải trả lời hai câu hỏi:

  • Thứ nhất: Hàng có thể dịch chuyển như thế nào khi xe phanh, tăng tốc, đổi hướng?
  • Thứ hai: Phương án chằng buộc đang sử dụng tạo ra lực giữ đủ lớn để hạn chế chuyển động chưa?

Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc tính toán của EN 12195-1:2010, trong đó việc thiết kế phương án securing phân biệt giữa hàng ổn định và hàng có nguy cơ lật, đồng thời xét các hệ số gia tốc và lực tác động trong quá trình vận chuyển đường bộ.

Bước 1: Nhập Trọng Lượng Và Kích Thước Kiện Hàng

Thông tin đầu tiên Lashware cần xử lý là chính kiện hàng được vận chuyển. Thông thường, người dùng cần xác định: Khối lượng hàng, Chiều dài, Chiều rộng, Chiều cao, Số lượng kiện, Cách bố trí hàng trên sàn xe, Vị trí trọng tâm nếu trọng tâm không nằm ở giữa kiện,...

Khối lượng ảnh hưởng trực tiếp đến lực quán tính của hàng. Trong khi đó, kích thước và vị trí trọng tâm lại liên quan nhiều đến khả năng lật. Ví dụ, một kiện hàng dạng hộp có chiều rộng 2 m và cao 0,8 m thường có đặc tính ổn định khác với một kiện rộng 0,8 m nhưng cao 2,5 m.

Hai kiện có thể cùng nặng 2 tấn nhưng không nên mặc định rằng chúng có cùng yêu cầu chằng buộc. Đặc biệt với máy móc, động cơ, tủ điện, cuộn vật liệu hoặc thiết bị có phần nặng tập trung ở một phía, việc xác định trọng tâm thực tế càng quan trọng.

Bước 2: Xác Định Sàn Xe Và Bề Mặt Tiếp Xúc

Sau trọng lượng, một thông tin rất quan trọng khác là bề mặt tiếp xúc giữa hàng và sàn xe. Đây là nơi hệ số ma sát bắt đầu ảnh hưởng đến kết quả. Một kiện hàng đặt trên sàn gỗ không có nghĩa rằng cứ mặc định một hệ số ma sát cố định cho mọi trường hợp. 

Tình trạng bề mặt, vật liệu tiếp xúc và điều kiện thực tế đều có thể làm thay đổi khả năng chống trượt. Ví dụ: Gỗ với gỗ, Gỗ với thép, Thép với thép, Nhựa với thép, Cao su chống trượt với bề mặt sàn, Pallet đặt trên sàn xe,...Bụi, dầu mỡ, nước hoặc bề mặt quá trơn cũng làm giảm khả năng chống trượt.

Do đó, phần mềm tính toán tốt không nên biến hệ số ma sát thành một con số “đẹp” chỉ để cho ra ít dây hơn. Người thực hiện phải có cơ sở để lựa chọn giá trị phù hợp. Trong EN 12195-1, hệ số ma sát được sử dụng trực tiếp trong các phép tính chằng ma sát. Tiêu chuẩn cũng có phần hướng dẫn xác định hệ số ma sát trong các điều kiện thực tế.

Bước 3: Nhập Thông Số Của Dây Chằng

Đây là phần dễ nhầm nhất khi tính toán. Trên nhãn của dây chằng thường có nhiều thông số, trong đó LC và STF có ý nghĩa khác nhau.

STF Là Gì?

STF – Standard Tension Force là lực căng tiêu chuẩn còn lại sau khi sử dụng thiết bị căng dây theo điều kiện quy định. Đối với top-over lashing, STF là một thông số quan trọng vì phương pháp này tạo lực ép theo phương thẳng đứng lên hàng để tăng lực ma sát.

LC Là Gì?

LC – Lashing Capacity thể hiện khả năng chịu lực của bộ phận chằng buộc theo quy định áp dụng. LC đặc biệt quan trọng khi đánh giá các phương án direct lashing, trong đó dây hoặc xích trực tiếp giữ hàng theo hướng dịch chuyển. Vì vậy, không nên lấy LC trên nhãn dây rồi đưa thẳng vào mọi phép tính top-over lashing.

Trong các công thức của EN 12195-1, nếu không có giá trị lực căng được đo bằng thiết bị chỉ thị lực, lực căng dùng cho phép tính được lấy theo STF. Đây là lý do khi nhập dữ liệu vào Lashware, người dùng cần đọc đúng thông số trên nhãn dây thay vì chỉ nhập “dây 5 tấn”, “dây 10 tấn” theo cách gọi phổ biến ngoài hiện trường.

Bước 4: Tính Ảnh Hưởng Của Góc Chằng

Một dây chằng không tạo ra hiệu quả giống nhau ở mọi góc. Với top-over lashing, dây được đặt qua phía trên hàng, kéo xuống hai bên. Thành phần lực theo phương thẳng đứng giúp ép hàng xuống sàn, từ đó tăng lực ma sát. Góc dây thay đổi thì thành phần lực này cũng thay đổi.

Có thể hình dung: Dây càng tạo được lực ép xuống hàng → lực ma sát càng tăng → khả năng chống trượt càng tốt. Nhưng điều đó không có nghĩa là chỉ cần tăng số dây. Nếu bố trí điểm neo khiến dây nằm quá thấp, góc không phù hợp, lực tạo ra theo phương cần thiết không đạt như kỳ vọng.

EN 12195-1 có xét đến góc chằng trong phép tính lực của frictional lashing. Công thức tính số dây bao gồm thành phần liên quan đến góc của dây so với mặt phẳng tải. Vì vậy, Lashware không chỉ trả lời “bao nhiêu dây?” mà cần đặt con số đó trong đúng phương án bố trí dây.

Bước 5: Tính Lực Có Thể Làm Hàng Trượt

Khi xe chạy, hàng không đứng yên tuyệt đối so với mặt đất. Ví dụ đơn giản nhất là khi xe phanh. Xe giảm tốc nhưng hàng có xu hướng tiếp tục chuyển động về phía trước. Nếu lực giữ không đủ, hàng sẽ trượt về phía đầu xe. Khi xe tăng tốc, hàng có xu hướng dịch chuyển về phía sau. Khi xe vào cua, hàng dịch chuyển sang trái hoặc phải.

Vì vậy, Lashware phải kiểm tra lực theo từng hướng thay vì chỉ tính một giá trị chung. Với phương pháp chằng ma sát, lực chống trượt phụ thuộc vào tổng lực ma sát có được từ trọng lượng hàng và lực ép bổ sung của dây. Có thể hiểu theo nguyên tắc đơn giản: Lực giữ phải đủ lớn so với lực có xu hướng làm hàng dịch chuyển. 

Trong công thức của EN 12195-1, lực tác động, hệ số ma sát, lực căng dây và góc chằng được kết hợp để xác định số lượng dây cần thiết trong phương án frictional lashing.

Bước 6: Không Chỉ Kiểm Tra Trượt Mà Phải Kiểm Tra Lật

Một trong những điểm dễ bỏ qua là nguy cơ lật. Một kiện hàng không dễ trượt nhưng vẫn có thể bị lật. Ví dụ, một máy có chiều cao lớn, chân đế nhỏ. Khi xe đổi hướng hoặc chịu gia tốc ngang, lực tác động lên trọng tâm tạo ra mô-men làm kiện hàng quay quanh một cạnh đáy.

Đây là lý do việc chỉ hỏi: “Ma sát có đủ không?” là chưa đủ. Cần hỏi thêm: “Trọng tâm hàng nằm ở đâu, lực tác động có tạo ra nguy cơ lật quanh cạnh nào hay không?” EN 12195-1 phân biệt giữa hàng ổn định, hàng có khả năng bị nghiêng/lật khi thiết kế phương án securing.

Với Lashware, thông tin chiều dài, chiều rộng, chiều cao, trọng tâm vì vậy không phải dữ liệu nhập cho đủ giao diện. Chúng có ý nghĩa trực tiếp trong đánh giá độ ổn định của kiện hàng.

Bước 7: Xác Định Số Dây Theo Trường Hợp Bất Lợi

Đây là phần người sử dụng quan tâm nhất. Sau khi đưa dữ liệu vào, phần mềm có thể tính số dây cần thiết cho từng trường hợp kiểm tra. Ví dụ:

Trường hợp kiểm traKết quả giả định
Trượt về phía trước6 dây
Trượt về phía sau3 dây
Trượt sang trái/phải4 dây
Nguy cơ lật ngang5 dây
Nguy cơ lật dọc4 dây

Trong ví dụ này, không thể kết luận rằng chỉ cần chọn 3 hoặc 4 dây vì một số hướng có kết quả thấp hơn. Phương án cuối cùng phải đáp ứng trường hợp yêu cầu lớn hơn, đồng thời phải kiểm tra xem thiết bị chằng, điểm neo, vị trí dây, cách bố trí thực tế có phù hợp hay không.

Vì Sao Có Trường Hợp Phần Mềm Tính Nhiều Dây Hơn Dự Kiến?

Điều này hoàn toàn có thể xảy ra. Người sử dụng thường có xu hướng nghĩ: Hàng 10 tấn, dây LC 5 tấn, vậy dùng hai dây là đủ. Nhưng phép tính không hoạt động đơn giản như vậy. LC không phải là “số tấn mà một dây có thể giữ trong mọi tình huống”. 

Đặc biệt với top-over lashing, STF mới là một thông số quan trọng để xác định lực căng dùng trong phép tính. Ngoài ra còn có: Hệ số ma sát, Góc dây, Hướng tác động, Hệ số an toàn, Kích thước, trọng tâm hàng, Khả năng chặn hàng, Điểm neo, Cách phân bố lực,...

Một bộ dây có LC cao nhưng STF thấp chưa chắc tạo ra hiệu quả top-over giống một bộ dây có STF cao hơn. Ngược lại, nếu có tấm chống trượt phù hợp hoặc blocking hiệu quả, yêu cầu về lực chằng có thể thay đổi.

Lashware Có Thể Giúp So Sánh Nhiều Phương Án Chằng Buộc

Điểm hữu ích của phần mềm không nằm ở việc thay thế người chằng hàng. Nó nằm ở khả năng thử trước các phương án. Ví dụ một kiện máy đang có phương án:

  • Phương án A: 4 dây top-over.

Sau khi nhập thông số, kết quả cho thấy nguy cơ lật ngang vẫn chưa được kiểm soát tốt. Thay vì tiếp tục tăng lên 6 hoặc 8 dây một cách máy móc, người phụ trách có thể xem xét:

  • Phương án B: thay đổi góc chằng.
  • Phương án C: bổ sung tấm chống trượt.
  • Phương án D: bổ sung blocking.
  • Phương án E: chuyển sang hoặc kết hợp direct lashing.

Cách tiếp cận này thực tế hơn việc coi “số dây” là biến số duy nhất. EN 12195-1 cũng đề cập đến nhiều phương pháp securing như blocking, lashing và các phương án kết hợp.

Khi Nào Nên Dùng Top-Over Lashing?

Top-over lashing thường phù hợp khi cần tăng lực ép để tăng ma sát giữa hàng và sàn. Tuy nhiên, không phải kiện hàng nào cũng nên chỉ dùng phương pháp này. Cần đặc biệt xem xét phương án khác khi:

  • Hàng có trọng tâm cao.
  • Đế hàng nhỏ.
  • Hàng có hình dạng dễ lật.
  • Bề mặt tiếp xúc có hệ số ma sát thấp.
  • Không thể tạo góc chằng phù hợp.
  • Điểm neo không đủ khả năng chịu lực.
  • Hàng có tai chằng để thực hiện direct lashing.
  • Có khoảng trống lớn giữa hàng và cơ cấu chắn.

Trong những trường hợp này, blocking, direct lashing hoặc phương án kết hợp có thể phù hợp hơn.

Lashware Không Thay Thế Việc Kiểm Tra Ngoài Hiện Trường

Đây là nguyên tắc cần nhấn mạnh. Một phần mềm có thể tính toán dựa trên dữ liệu được nhập vào. Nhưng nếu dữ liệu nhập sai, kết quả cũng không còn phản ánh đúng hiện trường. Ví dụ:

  • Nhập STF 500 daN nhưng dây thực tế chỉ có STF 350 daN.
  • Chọn hệ số ma sát cao trong khi mặt sàn đang dính dầu.
  • Nhập điểm neo chịu được tải lớn hơn khả năng thực tế.
  • Nhập trọng tâm ở giữa trong khi máy có phần nặng lệch hẳn sang một bên.
  • Tính theo một loại blocking nhưng khi chất hàng lại không thi công đúng phương án.

Phần mềm không thể biến dữ liệu sai thành phương án an toàn. Do đó, sau khi có kết quả từ Lashware, người thực hiện vẫn phải kiểm tra: Hàng thực tế → thiết bị chằng → điểm neo → sàn xe → góc dây → blocking/chèn → tình trạng dây → phương án cuối cùng.

Một Lưu Ý Quan Trọng Khi Áp Dụng EN 12195-1:2010

EN 12195-1:2010 là tiêu chuẩn về tính toán lực securing cho phương tiện vận tải đường bộ và các phương thức vận tải liên quan trong phạm vi tiêu chuẩn. 

Tuy nhiên, tiêu chuẩn không áp dụng cho phương tiện có tổng trọng lượng bằng hoặc nhỏ hơn 3.500 kg; tài liệu cũng lưu ý rằng các phương tiện nhẹ hơn có đặc tính chuyển động có thể tạo ra gia tốc cao hơn. Vì vậy, không nên viết đơn giản rằng: “Chỉ cần dùng Lashware và EN 12195-1 là mọi xe tải đều được tính giống nhau.”

Phạm vi áp dụng, quy định địa phương, loại phương tiện, loại hàng và phương án securing thực tế đều cần được xem xét. Đối với các lô hàng đặc biệt như máy móc nặng, hàng siêu trường, hàng có trọng tâm bất thường hoặc hàng nguy hiểm, phương án cần được người có chuyên môn kiểm tra riêng.

Lashware Giúp Chuyển Từ Chằng Buộc Theo Kinh Nghiệm Sang Chằng Buộc Có Cơ Sở Tính Toán

Trong công việc vận tải hàng ngày, kinh nghiệm của tài xế và nhân viên hiện trường vẫn rất quan trọng. Nhưng kinh nghiệm sẽ khó thay thế hoàn toàn cho phép tính khi hàng hóa thay đổi liên tục. Hôm nay là một kiện máy 2 tấn. Ngày mai có thể là máy 6 tấn. 

Một chuyến dùng sàn gỗ, chuyến khác dùng sàn thép. Có hàng cần chống trượt, có hàng lại cần ưu tiên chống lật. Nếu mỗi lần đều bắt đầu bằng “Thường hàng này dùng mấy dây?”, rất dễ hình thành những quy tắc kinh nghiệm không còn phù hợp khi điều kiện thay đổi.

Lashware đưa bài toán về những thông số: Khối lượng→ kích thước→ trọng tâm→ ma sát→ dây→ STF/LC→ góc chằng→ điểm neo→ hướng tác động→ nguy cơ trượt/lật→ phương án securing. Đó mới là cơ sở để trả lời câu hỏi “cần chằng như thế nào?”, thay vì chỉ trả lời “cần bao nhiêu dây?”.

Kết Luận

Tính toán chằng buộc hàng hóa trên xe tải không phải là bài toán “hàng bao nhiêu tấn thì dùng bao nhiêu dây”. Đó là bài toán tổng hợp giữa lực quán tính, ma sát, lực căng dây, góc chằng, hình học kiện hàng, trọng tâm, điểm neo, các biện pháp blocking hoặc securing khác.

Lashware được xây dựng theo hướng hỗ trợ người dùng nhìn thấy những yếu tố đó trong cùng một bài toán. Thay vì chọn số dây theo thói quen, người phụ trách có thể nhập dữ liệu của kiện hàng, lựa chọn phương án chằng và kiểm tra các nguy cơ trượt, lật theo từng hướng.

Đối với doanh nghiệp vận tải, logistics, nhà máy, đơn vị đóng gói, cách làm này giúp chuẩn hóa quy trình trước khi hàng được đưa lên đường. Chằng buộc tốt không bắt đầu từ việc lấy dây. Chằng buộc tốt bắt đầu từ việc hiểu lực tác động lên hàng và tính đúng phương án giữ hàng.

Nếu bạn đang tìm kiếm địa điểm cung cấp dịch vụ lahsing chằng buộc hàng hóa uy tín, chất lượng hãy liên hệ ngay với Sancopack qua số Hotline: 0987905554 để nhận được tư vấn và báo giá sớm nhất nhé!

Đang xem: Lashware Tính Toán Chằng Buộc Hàng Trên Xe Tải Như Thế Nào?

Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Quốc Tế Sao Nam sở hữu thương hiệu SANCOPACK được thành lập từ năm 2000 với mong muốn hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam đưa sản phẩm “Made in Vietnam” ra thị trường thế giới một cách hiệu quả bằng việc cung cấp các giải pháp đóng gói bảo vệ hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
Địa chỉ
23B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
info@sancopack.com.vn
0987905554
Trợ lý SancopackHỏi theo sản phẩm đang quan tâm