Khi thiết kế và đánh giá phương án chằng buộc hàng hải, ba thuật ngữ MSL, WLL và LC thường xuất hiện trên tài liệu kỹ thuật, nhãn thiết bị hoặc trong các phần mềm tính toán lashing. Tuy nhiên, ba khái niệm này không hoàn toàn đồng nghĩa và việc phân biệt chúng rất quan trọng khi đọc thông số của dây đai, xích, cáp hoặc các thiết bị securing.
Theo tài liệu hướng dẫn của IMO, MSL (Maximum Securing Load) là tải trọng chằng buộc lớn nhất; LC (Lashing Capacity) là khả năng chằng buộc và trong bối cảnh cargo securing có thể tương ứng với MSL. IMO cũng lưu ý rằng WLL/SWL có thể được sử dụng cho mục đích securing nếu đáp ứng yêu cầu về độ bền tương ứng với MSL.
1. MSL Là Gì?
MSL = Maximum Securing Load: Có thể hiểu là tải trọng chằng buộc tối đa mà thiết bị securing được phép chịu trong điều kiện sử dụng cho mục đích cố định hàng. Đây là một thông số đặc biệt quan trọng trong tính toán cargo securing.
IMO nêu rõ rằng trong vận chuyển đường biển, phương án chằng buộc được thiết kế dựa trên MSL của thiết bị. Ví dụ, trên một thiết bị có ghi: MSL = 50 kN thì giá trị này được sử dụng như một giới hạn sức chịu tải của thiết bị trong bài toán securing theo phương pháp áp dụng.

MSL Có Phải Là Breaking Strength Không?
Không. Đây là điểm rất dễ nhầm. Breaking Strength (BS/BL) là lực phá hủy hoặc tải trọng mà tại đó thiết bị có thể bị đứt/phá hỏng. Trong khi đó: MSL là giá trị được xác định từ độ bền phá hủy theo tỷ lệ phù hợp với loại thiết bị và phương pháp áp dụng.
Ví dụ, tài liệu IMO đưa ra các tỷ lệ khác nhau giữa MSL và breaking strength tùy loại thiết bị. Với web lashing dùng lại, MSL được nêu là 50% BS; với web lashing dùng một lần là 75% BS trong điều kiện quy định. Do đó, không nên lấy Breaking Strength rồi sử dụng như MSL.
2. LC Là Gì?
LC = Lashing Capacity: LC có thể hiểu là khả năng chịu lực của thiết bị chằng buộc trong ứng dụng lashing. IMO ghi rõ LC là thuật ngữ được sử dụng trong các tiêu chuẩn quốc gia và khu vực, và LC tương ứng với MSL trong bối cảnh được đề cập.
Vì vậy, khi đọc thông số thiết bị, có thể gặp: LC: 50 kN hoặc: MSL: 50 kN Trong trường hợp tiêu chuẩn và cách công bố thông số phù hợp, hai giá trị này có thể được sử dụng tương ứng trong bài toán cargo securing.
Tuy nhiên, không nên tự động coi mọi giá trị LC trên mọi loại thiết bị là hoàn toàn tương đương trong mọi tiêu chuẩn. Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, chứng nhận và cách nhà sản xuất công bố thông số.
3. WLL Là Gì?
WLL = Working Load Limit: Có thể dịch là giới hạn tải trọng làm việc. WLL thường được dùng để chỉ tải trọng tối đa mà thiết bị được phép chịu trong điều kiện làm việc theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
Ví dụ trên một thiết bị có thể ghi: WLL = 5 t Điều này không nên được hiểu đơn giản là: WLL = Breaking Strength. WLL thường đã được xác định có xét đến hệ số an toàn phù hợp với loại thiết bị và ứng dụng.
WLL Có Giống MSL Không?
Không nhất thiết. Đây là điểm quan trọng khi xây dựng nội dung về lashing. MSL là thuật ngữ được sử dụng trực tiếp trong hệ thống cargo securing của IMO, trong khi WLL là thuật ngữ phổ biến hơn trong lĩnh vực thiết bị nâng và thiết bị chịu tải.
Tuy nhiên, tài liệu IMO đề cập rằng SWL dùng cho securing có thể thay thế MSL nếu giá trị đó bằng hoặc lớn hơn MSL yêu cầu. Vì vậy, khi gặp một thiết bị chỉ công bố WLL/SWL, không nên tự động đưa con số đó vào phần mềm hoặc phép tính mà chưa xác định cách giá trị đó được quy định và có phù hợp với yêu cầu securing hay không.
4. So Sánh MSL, WLL Và LC
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Ý nghĩa chính | Trong tính toán lashing |
| MSL | Maximum Securing Load | Tải trọng chằng buộc tối đa | Thông số quan trọng để thiết kế securing |
| LC | Lashing Capacity | Có thể tương ứng với MSL trong hệ thống áp dụng | |
| WLL | Working Load Limit | Giới hạn tải trọng làm việc | Cần kiểm tra tiêu chuẩn điều kiện sử dụng trước khi quy đổi/áp dụng |
Điểm dễ nhớ: MSL → cargo securing, LC → lashing equipment, WLL → working load. Nhưng trong thực tế kỹ thuật, cần xem tiêu chuẩn áp dụng và chứng nhận của từng thiết bị, thay vì chỉ dựa vào tên viết tắt.
5. MSL, LC Và WLL Liên Quan Gì Đến Lashware?
Khi sử dụng phần mềm tính toán lashing như Lashware, thông số sức chịu lực của thiết bị là một phần quan trọng trong dữ liệu đầu vào. Giả sử phương án sử dụng một hệ thống lashing gồm: điểm neo → dây/xích → điểm liên kết trên hàng thì không thể chỉ nhập trọng lượng hàng và kết luận phương án đạt hay không đạt.
Cần xem xét khả năng chịu lực của hệ thống securing. Trong đó, MSL/LC có thể trở thành thông số quan trọng để đánh giá sức chịu tải của thiết bị theo phương pháp tính áp dụng. Điều này cho thấy tại sao việc đọc đúng thông số trên chứng nhận hoặc nhãn thiết bị rất quan trọng.

6. Vì Sao Không Nên Nhầm MSL Với Breaking Strength?
Giả sử một loại dây có: Breaking Strength = 100 kN Không có nghĩa là người thiết kế được phép sử dụng: 100 kN làm giá trị securing capacity. Theo hướng dẫn của IMO, MSL được xác định bằng một tỷ lệ nhất định của breaking strength tùy loại thiết bị.
Ví dụ minh họa: BS = 100 kN Nếu loại thiết bị và quy định áp dụng xác định: MSL = 50% BS thì: MSL = 50 kN. Đây chỉ là ví dụ để minh họa mối quan hệ giữa hai đại lượng; giá trị thực tế phải căn cứ vào loại thiết bị, tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật áp dụng.
7. MSL Có Liên Quan Gì Đến Độ Bền Của Điểm Neo?
Không chỉ dây chằng cần đủ khả năng chịu lực. Lashing eye, lashing point, deck eye, turnbuckle, shackle và các thành phần khác trong hệ thống cũng phải được xem xét. Tài liệu IMO nêu rằng lashing eyes nên có MSL ít nhất tương đương với MSL của lashing; với một số cấu hình half-loop, yêu cầu đối với điểm neo có thể cao hơn.
Điều này dẫn đến một nguyên tắc rất quan trọng: Không thể đánh giá một hệ thống lashing chỉ dựa vào thông số của dây hoặc xích. Cần xem xét thành phần yếu nhất trong toàn bộ đường truyền lực.
8. Đơn Vị Của MSL Và LC
Các thông số này thường được biểu thị bằng đơn vị lực. Phổ biến nhất là: kN – kilonewton Ngoài ra, một số tài liệu có thể sử dụng: daN – dekanewton. Tài liệu IMO ghi nhận rằng daN đôi khi được dùng để biểu thị LC và STF; trong cách quy đổi gần đúng thường dùng trong tài liệu lashing: 1 daN ≈ 1 kgf
Trong khi MSL và Breaking Strength cũng có thể được thể hiện bằng kN, kg hoặc tấn tùy tài liệu. Khi nhập dữ liệu vào phần mềm, cần đặc biệt chú ý đơn vị để tránh nhầm lẫn.
9. Một Thiết Bị Có Thể Có Nhiều Thông Số
Trên một chứng nhận hoặc nhãn thiết bị, người dùng có thể bắt gặp đồng thời: BS/BL, MSL, LC, WLL/SWL, STF,....Các thông số này không phải là những cách viết khác nhau của cùng một đại lượng. Ví dụ:
- BS → khả năng phá hủy
- MSL → tải trọng securing tối đa
- LC → khả năng chằng buộc
- WLL → giới hạn tải trọng làm việc
- STF → lực căng tiêu chuẩn/pre-tension của một số loại web lashing
IMO cũng liệt kê MSL, LC, STF và BS là những đại lượng có thể xuất hiện trên nhãn của cargo securing equipment.

Tại Sao Người Làm Lashing Cần Phân Biệt Các Giá Trị Này?
Bởi vì chỉ cần lấy nhầm thông số, toàn bộ bài toán có thể bị diễn giải sai. Ví dụ: Nhà sản xuất công bố BS = 100 kN Nhưng người thiết kế lại nhập: 100 kN = MSL Nếu MSL thực tế thấp hơn BS theo tiêu chuẩn áp dụng, phương án sẽ đánh giá dựa trên một giá trị không phù hợp.
Tương tự, nếu một thiết bị chỉ có WLL nhưng người dùng tự động coi WLL là LC/MSL mà không kiểm tra tiêu chuẩn, chứng nhận, mục đích sử dụng, kết quả có thể không chính xác.
MSL, WLL Và LC Trong Bài Toán Hàng OOG
Đối với hàng OOG hoặc hàng phi tiêu chuẩn, việc phân biệt các thông số này càng quan trọng. Một phương án có thể sử dụng nhiều loại thiết bị khác nhau:
xích + tăng đơ + shackle + lashing point hoặc: web lashing + fitting + điểm neo
Mỗi thành phần có thông số kỹ thuật riêng. Khi xây dựng phương án cần xác định khả năng chịu lực của từng thành phần và xem xét toàn bộ đường truyền lực. CSS Code nhằm cung cấp cơ sở cho việc xếp, chằng buộc an toàn, đồng thời IMO nhấn mạnh rằng phương án phải được lập kế hoạch, thực hiện và giám sát phù hợp.
Lashware Có Thay Người Kỹ Sư Phân Biệt Các Thông Số Này Không?
Không. Phần mềm có thể thực hiện các phép tính dựa trên dữ liệu được nhập, nhưng người sử dụng phải biết dữ liệu nào cần nhập và dữ liệu đó có đúng với thiết bị thực tế hay không.
Đặc biệt với hàng phi tiêu chuẩn, cần kiểm tra: Chứng nhận thiết bị, MSL hoặc LC được công bố, WLL/SWL nếu sử dụng, Breaking Strength, STF nếu liên quan, Điểm neo, Khả năng chịu lực của các bộ phận liên kết, Tiêu chuẩn và phương pháp tính đang áp dụng,...
Đây là lý do kiến thức về MSL, WLL và LC không chỉ dành cho người thiết kế phần mềm mà còn rất quan trọng đối với lashing engineer, cargo engineer, marine surveyor và người giám sát chằng buộc.

Kết Luận
MSL, WLL và LC đều liên quan đến khả năng chịu tải của thiết bị nhưng không nên xem chúng là ba thuật ngữ hoàn toàn đồng nghĩa.
- MSL (Maximum Securing Load): tải trọng chằng buộc tối đa, là thông số quan trọng trong thiết kế cargo securing.
- LC (Lashing Capacity): khả năng chằng buộc, trong tài liệu IMO có thể tương ứng với MSL trong hệ thống áp dụng.
- WLL (Working Load Limit): giới hạn tải trọng làm việc, thường gặp trên thiết bị chịu tải và cần kiểm tra điều kiện áp dụng trước khi sử dụng cho bài toán securing.
Đặc biệt, MSL không đồng nghĩa với Breaking Strength. Breaking Strength là khả năng phá hủy, còn MSL được xác định theo tỷ lệ/tiêu chí phù hợp với loại thiết bị.
Khi sử dụng phần mềm tính toán lashing như Lashware, việc nhập đúng loại thông số, đúng đơn vị và đúng tiêu chuẩn áp dụng quan trọng không kém bản thân phép tính. Đây là nền tảng để tính toán có thể được sử dụng làm cơ sở hỗ trợ đánh giá phương án chằng buộc hàng hải.